Máy in phun màu đa năng Brother MFC-T4500DW A3 (In đảo mặt, Scan ADF 1 mặt, Fax, A3 USB, LAN, WIFI)
13.900.000₫
| Chức năng | Fax, In, Quét, Copy |
| Loại máy in | Inkjet Printer |
| Kích thước (R × S × C) | 575 × 477 × 310 mm |
| Trọng lượng | 19.14 kg |
| Tốc độ in | 22 ipm (Đen trắng) / 20 ipm (Màu) |
Cam kết chính hãng 100%
Miễn phí giao hàng tại Thành Phố Đà Nẵng
Thông số kỹ thuật
| Chức năng | Fax, In, Quét, Copy |
| Loại máy in | Inkjet Printer |
| Kích thước (R × S × C) | 575 × 477 × 310 mm |
| Trọng lượng | 19.14 kg |
| Tốc độ in | 22 ipm (Đen trắng) / 20 ipm (Màu) |
| Thời gian in trang đầu (FPOT) | 6 giây (Mono) / 5.5 giây (Color) |
| Loại giấy hỗ trợ | Plain, Inkjet, Glossy (Cast/Resin), Recycled |
| Khổ giấy | A3, A4, LGR, LTR, EXE, LGL, Folio, A5, A6, Photo 4”×6”, Index Card 5”×8”, Photo 5”×7”, C5, Com-10, DL, Monarch |
| Sức chứa giấy tối đa | Lên đến 350 tờ (80 gsm) |
| Bảo hành | 12 tháng tại trung tâm bảo hành |
| Độ phân giải in | Lên đến 1200 × 4800 dpi |
| In tràn lề | Có |
| Loại giấy in 2 mặt | Plain Paper, Recycled |
| Khổ giấy in 2 mặt | A3, LGR, LGL, Folio, A4, LTR, EXE, A5 |
| Khay giấy chính – loại giấy | Plain, Inkjet, Glossy (Cast/Resin), Recycled |
| Khay giấy chính – sức chứa | Lên đến 250 tờ (80 gsm) |
| Khay đa năng – loại giấy | Plain, Inkjet, Glossy (Cast/Resin), Recycled |
| Khay đa năng – sức chứa | Lên đến 100 tờ (80 gsm) |
| ADF – sức chứa | Lên đến 50 tờ (80 gsm) |
| Khay giấy ra | 100 tờ A4/LTR (80 gsm) / 50 tờ khổ lớn hơn A4/LTR |
| Copy màu / đen trắng | Có / Có |
| Số bản sao tối đa | Lên đến 99 bản |
| Phóng to / thu nhỏ | 25% – 400% (tăng giảm 1%) |
| Độ phân giải copy | In: tối đa 1200 × 4800 dpi; Quét: 600 × 600 dpi (FB), 300 × 600 dpi (ADF) |
| Copy 2 mặt – loại giấy | Plain, Recycled |
| Copy 2 mặt – khổ giấy | LGR, LGL, Folio, LTR, A3, A4, A5 |
| Độ phân giải quét nội suy | Lên đến 19.200 × 19.200 dpi (Windows) |
| Độ phân giải quét mặt kính | Mono: 1200 × 2400 dpi; Màu: 1200 × 1200 dpi |
| Độ phân giải quét ADF | Mono: 600 × 600 dpi; Màu: 300 × 600 dpi |
| Chuẩn fax | ITU-T Super Group 3 |
| Tốc độ fax | 33.6 kbps |
| Bộ nhớ fax | Lên đến 180 trang |
| Nhận fax khi hết giấy | Lên đến 180 trang |
| Fax từ PC | Có (Network / USB) |
| Nhận fax trên PC | Có (Windows) |
| Kết nối | USB 2.0, LAN, Wi-Fi 802.11b/g/n, Wi-Fi Direct |
| Bảo mật Wi-Fi | WEP 64/128-bit, WPA-PSK, WPA2-PSK (Wi-Fi Direct: WPA2-AES) |
| Hỗ trợ WPS | Có |
| Màn hình | TFT màu 2.7 inch (67.5 mm) |
| Bộ nhớ | 128 MB |
| Nguồn điện | AC 220 – 240 V, 50/60 Hz |
| Công suất chờ | ~6.0 W |
| Công suất ngủ | ~1.5 W |
| Công suất tắt nguồn | ~0.04 W |
| Độ ồn | 50 dB(A) |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 7 / 8 / 8.1 / 10; Windows Server 2008–2016; macOS 10.11.6 – 10.13.x |

