NVIDIA DGX Spark

  • GPU: Blackwell Architecture 1 petaFLOP FP4.
  • CPU: Grace 20 core Arm, 10 Cortex-X925 + 10 Cortex-A725 Arm.
  • RAM: 128G  LPDDR5.
  • Ổ cứng: SSD 4TB NVME.M2.
  • Kết nối mạng: WiFi 7, ConnectX-7 Smart NIC, 1x RJ-45 connector 10 GbE.
  • Cổng kết nối khác: 1x HDMI 2.1a, BT 5.3, 4x USB 4 TypeC.
  • Hệ điều hành: NVIDIA DGX™ OS.
  • Phần mềm: NVIDIA AI.
  • Công suất tiêu thụ: 170W.
  • Kích thước: 150 mm L x 150 mm W x 50.5 mm H
  • Cân nặng: 1.2 kg.
Chính sách bán hàng
Mô tả

🚀 NVIDIA DGX SPARK – SIÊU MÁY TÍNH AI NHỎ GỌN TRÊN BÀN LÀM VIỆC

Đưa sức mạnh AI chuyên nghiệp vào một thiết bị nhỏ gọn với NVIDIA DGX Spark – nền tảng AI desktop được xây dựng trên kiến trúc NVIDIA Grace Blackwell, dành cho các kỹ sư AI, nhà phát triển, doanh nghiệp và đội ngũ R&D.

🔥 Sức mạnh nổi bật
• NVIDIA GB10 Grace Blackwell Superchip
• Hiệu năng AI lên đến 1 PFLOP FP4
• 128GB Unified Memory LPDDR5x
• 4TB NVMe SSD
• NVIDIA ConnectX-7 tốc độ lên đến 200Gbps
• Wi-Fi 7, 10GbE, Bluetooth 5.4
• Kích thước chỉ 150 × 150 × 50,5 mm
• Trọng lượng khoảng 1,2 kg

💡 DGX Spark được thiết kế cho AI
Từ phát triển LLM, Generative AI, AI Agent, RAG, Computer Vision đến inference và fine-tuning – DGX Spark mang môi trường AI mạnh mẽ đến ngay trên desktop, giúp đội ngũ phát triển nhanh chóng xây dựng, thử nghiệm và tối ưu các mô hình AI.

Đặc biệt, 128GB Unified Memory giúp DGX Spark xử lý các mô hình AI có kích thước lớn mà không cần một hệ thống workstation cồng kềnh.

🏢 Phù hợp cho doanh nghiệp, phòng R&D, AI Engineer, Data Scientist, công ty phần mềm và các tổ chức nghiên cứu đang muốn xây dựng hạ tầng AI tại chỗ.

👉 NVIDIA DGX Spark – nhỏ gọn về kích thước, mạnh mẽ cho kỷ nguyên AI.

📩 Liên hệ Thịnh Tiến để được tư vấn cấu hình và giải pháp NVIDIA DGX Spark phù hợp với nhu cầu AI của doanh nghiệp.

Thông số kỹ thuật

Thông số NVIDIA DGX Spark
Architecture NVIDIA Grace Blackwell
GPU Blackwell Architecture
CPU 20-core Arm (10 Cortex-X925 + 10 Cortex-A725 Arm)
CUDA Cores Blackwell Generation
Tensor Cores 5th Generation
RT Cores 4th Generation
Tensor Performance 1000 AI TOPS
System Memory 128 GB LPDDR5x, unified system memory
Memory Interface 256-bit
Memory Bandwidth 273 GB/s
Storage 1 or 4 TB NVMe M.2 with self-encryption
USB Ports 4 x USB 4 Type-C (up to 40Gb/s)
Ethernet Port 1 x RJ-45 10 GbE
NIC ConnectX-7 Smart NIC
Wireless Connectivity Wi-Fi 7
Bluetooth Bluetooth 5.3
Audio Output HDMI multichannel audio output
Power Consumption 170W
Display Connectors 1 x HDMI 2.1a
**NVENC NVDEC**
Operating System NVIDIA DGX™ OS
System Dimensions 150 mm (L) x 150 mm (W) x 50.5 mm (H)
System Weight 1.2 kg
Hotline
Zalo Messenger